"mật độ" tiếng Trung là 密度 (mì dù), tiếng Nhật 密度
“mật độ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
mì dù · Hán Việt: mật độ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
밀도
mildo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
密度
みつど · từ thông dụng
Nghĩa: mật độ; độ dày
Có phải bạn tìm “mặt đơ”?
无表情
phồn thể 無表情
wú biǎo qíng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
무표정
mupyojeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
無表情
むひょうじょう · từ thông dụng
Nghĩa: không biểu cảm; mặt đơ; thẫn thờ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.