AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mặt búp bê" tiếng Trung là 娃娃脸 (wá wa liǎn)

“mặt búp bê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

娃娃脸 phồn thể 娃娃臉

wá wa liǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khuôn mặt baby; mặt búp bê

Từng chữ: 娃 (oa) 娃 (oa) 臉 (kiểm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.