娃娃脸 (娃娃臉) nghĩa là gì? wá wa liǎn
Từ tiếng Trung
娃娃脸
phồn thể 娃娃臉wá wa liǎn · âm Hán Việt từng chữ: oa oa kiểm
Nghĩa tiếng Việt
- khuôn mặt baby
- mặt búp bê
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “khuôn mặt baby” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.