AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mặt" tiếng Trung là 面 (miàn), tiếng Nhật 面

“mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

面

miàn

Âm Hán Hàn của chữ

면
myeon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

面
おもて · từ thông dụng

Nghĩa: mặt; bên; bề mặt; khía cạnh

Từng chữ: 面 (diện)

Có phải bạn tìm “mắt”?

眼睛

yǎn jing

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

안정
anjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mắt

Từng chữ: 眼 (nhãn) 睛 (tình)

Cách nói khác: 眼 yǎn · 안; 目 mù · 목;

Có phải bạn tìm “mất”?

失去

shī qù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

실거
silgeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mất

Từng chữ: 失 (thất) 去 (khứ)

Cách nói khác: 失 shī · 실; 丢 diū; 丧失 sàng shī · 상실; 丢失 diū shī;

Có phải bạn tìm “mát”?

凉 phồn thể 涼

liáng

Âm Hán Hàn của chữ

량
ryang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

涼
りょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mát; lạnh

Từng chữ: 涼 (lương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.