AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

面 (麵) nghĩa là gì? miàn

Từ tiếng Trung

面

phồn thể 麵

miàn · Hán Việt: miến

Nghĩa tiếng Việt

  1. bột
  2. mì
  3. (thức ăn) mềm (không giòn)
  4. (tiếng lóng) (người) kém cỏi
  5. nhu nhược

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

面
おもて · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.