"manh mối" tiếng Trung là 线索 (xiàn suǒ)
“manh mối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
线索
phồn thể 線索
xiàn suǒ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: manh mối; dầu mối; sợi dây (câu chuyện)
Cách nói khác: 头路 tóu lù; 端倪 duān ní; 绪 xù · 서;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.