"mạnh dạn và dứt khoát" tiếng Trung là 大刀阔斧 (dà dāo kuò fǔ)
“mạnh dạn và dứt khoát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
大刀阔斧
phồn thể 大刀闊斧
dà dāo kuò fǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
대도활부
daedohwalbu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mạnh dạn và dứt khoát
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.