"mạnh" tiếng Trung là 强 (qiáng)
“mạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
强
phồn thể 強
qiáng
Âm Hán Hàn của chữ
강
gang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
強
きょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: mạnh; mạnh mẽ; tốt hơn; nhỉnh hơn
Từng chữ: 強 (càng)
Cách nói khác: 壮 zhuàng · 장; 坚 jiān · 견; 烈性 liè xìng; 刚 gāng · 강; 紧张 jǐn zhāng · 긴장;
Có phải bạn tìm “mảnh”?
suì piàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
쇄편
swaepyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mảnh; mẩu; mảnh vỡ; mảnh vụn
Cách nói khác: 破片 pò piàn · 파편; 断片 duàn piàn · 단편;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.