AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

强 (強) nghĩa là gì? qiáng

Từ tiếng Trung

强

phồn thể 強

qiáng · Hán Việt: càng

Nghĩa tiếng Việt

  1. mạnh
  2. mạnh mẽ
  3. tốt hơn
  4. nhỉnh hơn
  5. sôi nổi
  6. bạo lực

Cách đọc / nghĩa khác: 強 qiǎng — ép buộc; cưỡng ép;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

強
きょう

Từng chữ

Xem “mạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.