强 (強) nghĩa là gì? qiáng
Từ tiếng Trung
强
phồn thể 強qiáng · Hán Việt: càng
Nghĩa tiếng Việt
- mạnh
- mạnh mẽ
- tốt hơn
- nhỉnh hơn
- sôi nổi
- bạo lực
Cách đọc / nghĩa khác: 強 qiǎng — ép buộc; cưỡng ép;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
強
きょう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.