AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"màng tai" tiếng Trung là 鼓膜 (gǔ mó), tiếng Nhật 鼓膜

“màng tai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鼓膜

gǔ mó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고막
gomak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

鼓膜
こまく · từ thông dụng

Nghĩa: màng nhĩ; màng tai

Từng chữ: 鼓 (cổ) 膜 (mô)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.