AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鼓膜 nghĩa là gì? gǔ mó

Từ tiếng Trung

鼓膜

gǔ mó · âm Hán Việt từng chữ: cổ mô

Nghĩa tiếng Việt

  1. màng nhĩ
  2. màng tai

Đọc theo tiếng Hàn

고막
gomak

Tiếng Nhật

鼓膜
こまく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “màng nhĩ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.