"man rợ" tiếng Trung là 蛮 (mán)
“man rợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
蛮
phồn thể 蠻
mán
Âm Hán Hàn của chữ
만
man · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: man rợ; hách dịch; rất; khá
Từng chữ: 蠻 (mán)
Cách nói khác: 野蛮 yě mán · 야만; 凶残 xiōng cán · 흉잔; 生番 shēng fān; 胡人 hú rén · 호인; 夷狄 yí dí · 이적;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.