AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蛮 (蠻) nghĩa là gì? mán

Từ tiếng Trung

蛮

phồn thể 蠻

mán · Hán Việt: mán

Nghĩa tiếng Việt

  1. man rợ
  2. hách dịch
  3. rất
  4. khá
  5. thô lỗ
  6. liều lĩnh

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “man rợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.