"mãn nhãn" tiếng Trung là 大饱眼福 (dà bǎo yǎn fú)
“mãn nhãn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
大饱眼福
phồn thể 大飽眼福
dà bǎo yǎn fú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
대포안복
daepoanbok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mãn nhãn
Từng chữ: 大 (đại) 飽 (bão) 眼 (nhãn) 福 (phúc)
Cách nói khác: 眼福 yǎn fú · 안복; 目不暇接 mù bù xiá jiē; 饱览 bǎo lǎn · 포람; 目不暇给 mù bù xiá jǐ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.