AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mâm" tiếng Trung là 盘 (pán), tiếng Nhật 盤

“mâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

盘 phồn thể 盤

pán

Âm Hán Hàn của chữ

반
ban · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

盤
ばん · từ thông dụng

Nghĩa: đĩa; mâm; khay; bàn

Từng chữ: 盤 (bàn)

Có phải bạn tìm “mầm”?

菌

jūn

Âm Hán Hàn của chữ

균
gyun · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

菌
きん · từ thông dụng

Nghĩa: mầm; khuẩn; nấm; mốc

Từng chữ: 菌 (khuẩn)

Cách nói khác: 苗 miáo · 묘; 芽苗 yá miáo · 아묘; 幼苗 yòu miáo · 유묘; 秧 yāng · 앙; 胚芽 pēi yá · 배아;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.