AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mại dâm" tiếng Trung là 卖淫 (mài yín)

“mại dâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

卖淫 phồn thể 賣淫

mài yín · Hán Việt: mại dâm

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

매음
maeeum · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mại dâm; bán dâm

Từng chữ: 賣 (mại) 淫 (dâm)

Cách nói khác: 性交易 xìng jiāo yì; 淫妇 yín fù · 음부; 性工作 xìng gōng zuò; 性服务 xìng fú wù;

Có phải bạn tìm “mãi dâm”?

卖春 phồn thể 賣春

mài chūn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

매춘
maechun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mãi dâm

Từng chữ: 賣 (mại) 春 (xuân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.