AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

卖春 (賣春) nghĩa là gì? mài chūn

Từ tiếng Trung

卖春

phồn thể 賣春

mài chūn · âm Hán Việt từng chữ: mại xuân

Nghĩa tiếng Việt

  1. mãi dâm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mãi dâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.