AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mạch" tiếng Trung là 线路 (xiàn lù), tiếng Nhật 線路

“mạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

线路 phồn thể 線路

xiàn lù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

선로
seonro · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

線路
せんろ · từ thông dụng

Nghĩa: (điện) dây; mạch; dây điện; (giao thông) đường

Từng chữ: 線 (tuyến) 路 (lộ)

Cách nói khác: 心跳 xīn tiào · 심도; 阞 lè; 环形路 huán xíng lù;

Có phải bạn tìm “mách”?

告状 phồn thể 告狀

gào zhuàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고상
gosang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mách; phàn nàn (với giáo viên, cấp trên, v.v.); khởi kiện

Từng chữ: 告 (cáo) 狀 (trạng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.