Từ tiếng Trung
线路
phồn thể 線路xiàn lù · âm Hán Việt từng chữ: tuyến lộ
Nghĩa tiếng Việt
- (điện) dây
- mạch
- dây điện
- (giao thông) đường
- tuyến đường
- lộ trình
Đọc theo tiếng Hàn
선로
seonro
Tiếng Nhật
線路
せんろ · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.