AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

线路

phồn thể 線路

xiàn lù · âm Hán Việt từng chữ: tuyến lộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. (điện) dây
  2. mạch
  3. dây điện
  4. (giao thông) đường
  5. tuyến đường
  6. lộ trình

Đọc theo tiếng Hàn

선로
seonro

Tiếng Nhật

線路
せんろ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.