AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mặc đồ tang" tiếng Trung là 披麻戴孝 (pī má dài xiào)

“mặc đồ tang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

披麻戴孝

pī má dài xiào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

피마대효
pimadaehyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mặc đồ tang; đang chịu tang; cũng viết là 披麻帶孝|披麻带孝

Từng chữ: 披 (phơ) 麻 (ma) 戴 (đái) 孝 (hiếu)

Cách nói khác: 戴孝 dài xiào · 대효; 披麻带孝 pī má dài xiào · 피마대효;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.