披麻戴孝 nghĩa là gì? pī má dài xiào
Từ tiếng Trung
披麻戴孝
pī má dài xiào · âm Hán Việt từng chữ: phơ ma đái hiếu
Nghĩa tiếng Việt
- mặc đồ tang
- đang chịu tang
- cũng viết là 披麻帶孝|披麻带孝
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “mặc đồ tang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.