AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mắc cạn giữa chừng" tiếng Trung là 中途搁浅 (zhōng tú gē qiǎn)

“mắc cạn giữa chừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

中途搁浅 phồn thể 中途擱淺

zhōng tú gē qiǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mắc cạn giữa chừng; gặp khó khăn và dừng lại

Từng chữ: 中 (trung) 途 (đồ) 擱 (gác) 淺 (thiển)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.