"mặc" tiếng Trung là 穿 (chuān)
“mặc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
chuān
Âm Hán Hàn của chữ
천
cheon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mặc; mang; mặc vào; xuyên qua
Từng chữ: 穿 (xuyên)
Cách nói khác: 衣 yì · 의; 身着 shēn zhuó; 披挂 pī guà · 피괘; 着装 zhuó zhuāng; 装 zhuāng · 장;
Có phải bạn tìm “mắc”?
值钱
phồn thể 值錢
zhí qián
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
치전
chijeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: có giá trị; đắt đỏ; mắc
Có phải bạn tìm “mác”?
马尔谷
phồn thể 馬爾谷
Mǎ ěr gǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
마이곡
maigok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Mác; Thánh Mác, nhà truyền giáo
Từng chữ: 馬 (mã) 爾 (nhãi) 谷 (cốc)
Cách nói khác: 矛 máo · 모;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.