AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

值钱 (值錢) nghĩa là gì? zhí qián

Từ tiếng Trung

值钱

phồn thể 值錢

zhí qián · âm Hán Việt từng chữ: trị tiền

Nghĩa tiếng Việt

  1. có giá trị
  2. đắt đỏ
  3. mắc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “có giá trị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.