AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mã lực" tiếng Trung là 马力 (mǎ lì), tiếng Nhật 馬力

“mã lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

马力 phồn thể 馬力

mǎ lì · Hán Việt: mã lực

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

마력
maryeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

馬力
ばりき · từ thông dụng

Nghĩa: mã lực

Từng chữ: 馬 (mã) 力 (lực)

Cách nói khác: 匹马力 pǐ mǎ lì; 匹 pǐ · 필;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.