AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lý tưởng" tiếng Trung là 理想 (lǐ xiǎng), tiếng Nhật 理想

“lý tưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

理想

lǐ xiǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

이상
isang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

理想
りそう · từ thông dụng

Nghĩa: một lý tưởng; một giấc mơ; lý tưởng; hoàn hảo

Từng chữ: 理 (lí) 想 (tưởng)

Cách nói khác: 志向 zhì xiàng · 지향; 天造地设 tiān zào dì shè · 천조지설; 再好不过 zài hǎo bù guò;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.