AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

理想 nghĩa là gì? lǐ xiǎng

Từ tiếng Trung

理想

lǐ xiǎng · âm Hán Việt từng chữ: lí tưởng

Nghĩa tiếng Việt

  1. một lý tưởng
  2. một giấc mơ
  3. lý tưởng
  4. hoàn hảo

Đọc theo tiếng Hàn

이상
isang

Tiếng Nhật

理想
りそう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “một lý tưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.