理想 nghĩa là gì? lǐ xiǎng
Từ tiếng Trung
理想
lǐ xiǎng · âm Hán Việt từng chữ: lí tưởng
Nghĩa tiếng Việt
- một lý tưởng
- một giấc mơ
- lý tưởng
- hoàn hảo
Đọc theo tiếng Hàn
이상
isang
Tiếng Nhật
理想
りそう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “một lý tưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.