"ly rượu" tiếng Trung là 钟 (zhōng), tiếng Nhật 鐘
“ly rượu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
钟
phồn thể 鍾
zhōng
Âm Hán Hàn của chữ
종
jong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
鐘
かね · từ thông dụng
Nghĩa: cốc không quai; ly rượu; hình thức kết hợp, tập trung (tình cảm, v.v.)
Từng chữ: 鍾 (chung)
Cách nói khác: 酒盅 jiǔ zhōng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.