钟 (鐘) nghĩa là gì? zhōng
Từ tiếng Trung
钟
phồn thể 鐘zhōng · Hán Việt: chuông
Nghĩa tiếng Việt
- một cái chuông (lớn) (LT: 架[jia4])
- đồng hồ (LT: 座[zuo4])
- khoảng thời gian
- giờ (LT: 點|点[dian3], 分[fen1], 秒[miao3]) (như trong 三點鐘|三点钟[san1dian3zhong1] "ba giờ" hoặc "ba tiếng" hoặc 五分鐘|五分钟[wu3fen1zhong1] "năm phút" v.v.)
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鐘
かね · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.