AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ly hôn" tiếng Trung là 离婚 (lí hūn), tiếng Nhật 離婚

“ly hôn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

离婚 phồn thể 離婚

lí hūn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

이혼
ihon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

離婚
りこん · từ thông dụng

Nghĩa: ly hôn

Từng chữ: 離 (li) 婚 (hôn)

Cách nói khác: 离异 lí yì; 离独 lí dú; 破镜 pò jìng · 파경;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.