离婚 (離婚) nghĩa là gì? lí hūn
Từ tiếng Trung
离婚
phồn thể 離婚lí hūn · âm Hán Việt từng chữ: li hôn
Nghĩa tiếng Việt
- ly hôn
Đọc theo tiếng Hàn
이혼
ihon
Tiếng Nhật
離婚
りこん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.