AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lưu luyến" tiếng Trung là 留恋 (liú liàn)

“lưu luyến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

留恋 phồn thể 留戀

liú liàn · Hán Việt: lưu luyến

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lưu luyến; ghét phải rời đi; nhớ về một cách trìu mến

Từng chữ: 留 (lưu) 戀 (luyến)

Cách nói khác: 依依 yī yī · 의의; 贪恋 tān liàn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.