AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lựu đạn cay" tiếng Trung là 催泪弹 (cuī lèi dàn)

“lựu đạn cay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

催泪弹 phồn thể 催淚彈

cuī lèi dàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

최루탄
choerutan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lựu đạn cay; lựu đạn khí cay

Từng chữ: 催 (thòi) 淚 (lệ) 彈 (đàn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.