AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

催泪弹 (催淚彈) nghĩa là gì? cuī lèi dàn

Từ tiếng Trung

催泪弹

phồn thể 催淚彈

cuī lèi dàn · âm Hán Việt từng chữ: thòi lệ đàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. lựu đạn cay
  2. lựu đạn khí cay

Đọc theo tiếng Hàn

최루탄
choerutan

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lựu đạn cay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.