AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lưỡng cư" tiếng Trung là 两栖 (liǎng qī)

“lưỡng cư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

两栖 phồn thể 兩棲

liǎng qī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

양서
yangseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lưỡng cư; đa tài; có thể làm việc ở hai lĩnh vực khác nhau

Từng chữ: 兩 (lưỡng) 棲 (thê)

Cách nói khác: 水陆 shuǐ lù · 수륙;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.