两栖 (兩棲) nghĩa là gì? liǎng qī
Từ tiếng Trung
两栖
phồn thể 兩棲liǎng qī · âm Hán Việt từng chữ: lưỡng thê
Nghĩa tiếng Việt
- lưỡng cư
- đa tài
- có thể làm việc ở hai lĩnh vực khác nhau
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “lưỡng cư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.