AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

两栖 (兩棲) nghĩa là gì? liǎng qī

Từ tiếng Trung

两栖

phồn thể 兩棲

liǎng qī · âm Hán Việt từng chữ: lưỡng thê

Nghĩa tiếng Việt

  1. lưỡng cư
  2. đa tài
  3. có thể làm việc ở hai lĩnh vực khác nhau

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lưỡng cư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.