AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lương" tiếng Trung là 工资 (gōng zī)

“lương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

工资 phồn thể 工資

gōng zī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiền lương; lương

Từng chữ: 工 (công) 資 (tư)

Cách nói khác: 薪水 xīn shuǐ · 신수; 工钱 gōng qián · 공전; 薪金 xīn jīn · 신금; 薪俸 xīn fèng · 신봉; 俸给 fèng jǐ · 봉급;

Có phải bạn tìm “lường”?

测量 phồn thể 測量

cè liáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

측량
cheukryang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

測量
そくりょう · từ thông dụng

Nghĩa: khảo sát; đo; lường; xác định

Từng chữ: 測 (trắc) 量 (lượng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.