AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

测量

phồn thể 測量

cè liáng · âm Hán Việt từng chữ: trắc lượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. khảo sát
  2. đo
  3. lường
  4. xác định

Đọc theo tiếng Hàn

측량
cheukryang

Tiếng Nhật

測量
そくりょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “khảo sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.