AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lượn quanh" tiếng Trung là 盘旋 (pán xuán)

“lượn quanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

盘旋 phồn thể 盤旋

pán xuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반선
banseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xoắn ốc; di chuyển vòng quanh; lượn quanh; lơ lửng

Từng chữ: 盤 (bàn) 旋 (toàn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.