AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

盘旋 (盤旋) nghĩa là gì? pán xuán

Từ tiếng Trung

盘旋

phồn thể 盤旋

pán xuán · âm Hán Việt từng chữ: bàn toàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. xoắn ốc
  2. di chuyển vòng quanh
  3. lượn quanh
  4. lơ lửng
  5. quỹ đạo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xoắn ốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.