"lượm" tiếng Trung là 撮 (cuō)
“lượm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
cuō
Âm Hán Hàn của chữ
촬
chwal · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhặt (bột v.v.) bằng đầu ngón tay; múc; lượm; lấy ra
Từng chữ: 撮 (toát)
Có phải bạn tìm “lườm”?
怒目而视
phồn thể 怒目而視
nù mù ér shì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
노목이시
nomokisi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lườm
Từng chữ: 怒 (giận) 目 (mục) 而 (nhi) 視 (thị)
Cách nói khác: 瞪 dèng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.