AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lùi xe" tiếng Trung là 倒车 (dào chē)

“lùi xe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

倒车 phồn thể 倒車

dào chē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lùi xe; lái xe ngược

Từng chữ: 倒 (đảo) 車 (xa)

Cách nói khác: 开倒车 kāi dào chē; 倒开 dào kāi · 도개;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.