"lùi lại" tiếng Trung là 后退 (hòu tuì), tiếng Nhật 後退
“lùi lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
后退
phồn thể 後退
hòu tuì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
후퇴
hutoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
後退
こうたい · từ thông dụng
Nghĩa: lùi lại; rút lui; thoái lui; rút về
Cách nói khác: 退缩 tuì suō · 퇴축; 退后 tuì hòu · 퇴후; 逡巡 qūn xún; 向后 xiàng hòu · 향후; 朝后 cháo hòu · 조후;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.