AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

后退 (後退) nghĩa là gì? hòu tuì

Từ tiếng Trung

后退

phồn thể 後退

hòu tuì · âm Hán Việt từng chữ: hậu thoái

Nghĩa tiếng Việt

  1. lùi lại
  2. rút lui
  3. thoái lui
  4. rút về

Đọc theo tiếng Hàn

후퇴
hutoe

Tiếng Nhật

後退
こうたい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lùi lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.