AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lực nổi" tiếng Trung là 浮力 (fú lì), tiếng Nhật 浮力

“lực nổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

浮力

fú lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

부력
buryeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

浮力
ふりょく · từ thông dụng

Nghĩa: lực nổi

Từng chữ: 浮 (phù) 力 (lực)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.