AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lực ma sát" tiếng Trung là 摩擦力 (mó cā lì)

“lực ma sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

摩擦力

mó cā lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

마찰력
machalryeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

摩擦力
まさつりょく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lực ma sát

Từng chữ: 摩 (ma) 擦 (xát) 力 (lực)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.