AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lực ly tâm" tiếng Trung là 离心力 (lí xīn lì)

“lực ly tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

离心力 phồn thể 離心力

lí xīn lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lực ly tâm

Từng chữ: 離 (li) 心 (tâm) 力 (lực)

Cách nói khác: 离心 lí xīn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.