AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lực không đổi" tiếng Trung là 恒力 (héng lì)

“lực không đổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

恒力 phồn thể 恆力

héng lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lực không đổi

Từng chữ: 恆 (hằng) 力 (lực)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.