AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lực khí động học" tiếng Trung là 空气动力 (kōng qì dòng lì)

“lực khí động học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

空气动力 phồn thể 空氣動力

kōng qì dòng lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lực khí động học

Từng chữ: 空 (không) 氣 (khí) 動 (động) 力 (lực)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.