"lực động" tiếng Trung là 牵引力 (qiān yǐn lì)
“lực động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
牵引力
phồn thể 牽引力
qiān yǐn lì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
牽引力
けんいんりょく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: lực động; lực kéo
Từng chữ: 牽 (khiên) 引 (dẫn) 力 (lực)
Cách nói khác: 拖动力 tuō dòng lì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.